Symbols are everywhere: in emails, on the roads, in advertisements. They surround us while we’re shopping or working. Many of us don’t realize how deeply rooted these signs are in our lives. However, the birth of some symbols is a tricky question.

Các biểu tượng ở khắp mọi nơi: trong email, trên đường phố, trong quảng cáo. Chúng bao quanh chúng ta khi chúng ta đang mua sắm hoặc làm việc. Nhiều người trong chúng ta không nhận ra những dấu hiệu sâu sắc như thế nào trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên, sự ra đời của một số biểu tượng là một câu hỏi khôn lanh.

 

10. Check

We use a check (or check mark) to mark something as correct, approved, or accomplished. It’s a symbol that appeared during the Roman Empire. The sign V stood for veritas, meaning “true.” Over time, the sign has changed because people started using ink pens. The ink didn’t appear immediately upon writing, which is why the left side became shorter.

Chúng tôi sử dụng check để đánh dấu một cái gì đó là chính xác, được chấp thuận hoặc đã hoàn thành. Đó là một biểu tượng xuất hiện trong Đế chế La Mã. Dấu hiệu V nghĩa là veritas, có nghĩa là “đúng”. Theo thời gian, dấu hiệu đã thay đổi vì mọi người bắt đầu sử dụng bút mực. Mực đã không xuất hiện ngay lập tức khi viết, đó là lý do tại sao bên trái trở nên ngắn hơn.

9. Recycling symbol

The symbol originally appeared on the first Earth Day in 1970. 3 arrows symbolize nonrenewable resources that should be preserved for future generations. Green is the color of nature.

Biểu tượng ban đầu xuất hiện vào ngày Trái Đất đầu tiên vào năm 1970. 3 mũi tên tượng trưng cho các nguồn tài nguyên không tái tạo cần được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Màu xanh lá cây là màu sắc của tự nhiên.

8. Radiation warning symbol

The symbol was created in 1946 to indicate any radioactive materials, objects, and zones. The meaning of the sign is pretty obvious: it’s an atom and 3 types of radioactivity (alpha, beta, and gamma).

Biểu tượng này được tạo ra vào năm 1946 để chỉ ra bất kỳ chất phóng xạ, vật thể, và các vùng. Ý nghĩa của dấu hiệu khá rõ ràng: đó là một nguyên tử và 3 loại phóng xạ (alpha, beta, gamma).

7. Command key (⌘)

The symbol ⌘ can be found only on Apple laptop keyboards and nowhere else. The Apple command symbol was derived from the road signs used in Sweden to mark famous landmarks.

Biểu tượng ⌘ chỉ có thể tìm thấy trên bàn phím máy tính xách tay của Apple và không nơi nào khác. Biểu tượng lệnh của Apple xuất phát từ các biển hiệu đường bộ được sử dụng ở Thụy Điển để đánh dấu mốc nổi tiếng.

6. Section sign

This sign is often found in books to mark a section of text. The sign originated from the doubled shortened from the German satz meaning “a sentence.“ Another version suggests that it was formed by 2 S letters shortened from the Latin signum sectiōnis,meaning ”a section mark.”

Dấu hiệu này thường được tìm thấy trong sách để đánh dấu phần văn bản. Dấu hiệu bắt nguồn từ chữ S được rút ngắn từ chữ “satz” của tiếng Đức có nghĩa là “một câu”. Một phiên bản khác gợi ý rằng nó được hình thành bởi 2 chữ S rút ngắn từ chữ ký chữ Latin sectiōnis, có nghĩa là “một dấu phân đoạn”.

5. Copyright symbol

The first symbols that indicated the author’s copyright appeared in 1670. In the USA in 1802, people used a long copyright notice. It was later shortened to Copyright, 18__, by A. B., and by 1909 only the © sign was left.

Những ký hiệu đầu tiên cho thấy quyền tác giả xuất hiện vào năm 1670. Ở Mỹ năm 1802, người ta đã sử dụng thông báo bản quyền dài. Sau đó, nó được viết tắt cho Bản quyền, 18_, bởi A. B., và đến năm 1909, chỉ có dấu hiệu ©.

4. @ sign

The origin of this sign is quite ambiguous. The traditional theory suggests that @ shows the shortened version of the Latin preposition ad (to, on). However, in the 16th century, the sign was interpreted to mean 1 amphora and a unit of weight, arroba. The sign moved to the computer language from the English typewriters, representing at on a keyboard.

In Russian, it is named a “dog” because, in the 1980s, this sign on a PC had a small tail similar to a dog.

Nguồn gốc của dấu hiệu này khá mơ hồ. Lý thuyết truyền thống cho thấy @ cho thấy phiên bản rút gọn của quảng cáo giới từ tiếng Latinh (to, on). Tuy nhiên, vào thế kỷ 16, dấu hiệu được hiểu là 1 amphora và một đơn vị trọng lượng, arroba. Dấu hiệu chuyển sang ngôn ngữ máy tính từ các máy chữ tiếng Anh, đại diện cho trên bàn phím.

Ở Nga, nó được đặt tên là “con chó” bởi vì, vào những năm 1980, dấu hiệu này trên máy tính cá nhân có đuôi nhỏ giống với con chó.

3. Period

The period originated in Greece and was of 3 types (high, middle, and low) whose position regulated their meaning. Initially, a complete idea was marked by the high dot (˙), but over time only the low dot remained and acquired a modern meaning: the end of a sentence.

Giai đoạn bắt nguồn từ Hy Lạp và có ba loại (cao, trung bình và thấp) có vị trí điều chỉnh ý nghĩa của chúng. Ban đầu, một ý tưởng hoàn chỉnh được đánh dấu bằng chấm cao (˙), nhưng qua thời gian chỉ có điểm thấp vẫn còn và có được một ý nghĩa hiện đại: sự kết thúc của một câu.

2. USB symbol

The USB symbol was inspired by the trident of Poseidon that represents his power. It symbolizes the power of one device connecting to any computer. The 3 ends signify the universality of use.

Biểu tượng USB được lấy cảm hứng từ chiếc gậy của Poseidon thể hiện sức mạnh của anh ta. Nó tượng trưng cho sức mạnh của một thiết bị kết nối với bất kỳ máy tính nào. 3 kết thúc biểu thị tính phổ quát của việc sử dụng.

1. Number sign

It’s everywhere on the internet today, but it surely means more than a hashtag. In Latin Medieval literature, this sign represented a cross and was read as Cum Deo (“With God!”). It is also used to mark the pound weight symbol (lb).

Nó ở khắp mọi nơi trên internet ngày hôm nay, nhưng nó chắc chắn có nghĩa là nhiều hơn một thẻ bắt đầu bằng # Trong văn học Latinh L dấu hiệu này biểu trưng một thập giá và được đọc là Cum Deo (“Với Thiên Chúa!”). Nó cũng được sử dụng để đánh dấu biểu tượng cân nặng (lb).